Chuyển đến nội dung chính

Kiểm soát lỗ hổng bảo mật là gì?

Kiểm soát lỗ hổng bảo mật là gì?

Quy trình kiểm soát lỗ hổng bảo mật bao gồm xác định, đánh giá, xử lý, quản lý và báo cáo lỗ hổng bảo mật. Kiểm soát lỗ hổng bảo mật là một phần không thể thiếu trong chương trình an ninh mạng của tổ chức, đòi hỏi phải giám sát và cải thiện liên tục để bảo vệ tốt hơn trước các vấn đề bảo mật mới xuất hiện. Các tổ chức áp dụng kiểm soát lỗ hổng bảo mật theo nguy cơ có thể chủ động hơn, chính xác hơn và có định hướng rõ ràng hơn trong việc bảo vệ cơ sở hạ tầng đám mây của mình. 

Vì sao việc kiểm soát lỗ hổng bảo mật lại quan trọng?

Chiến lược kiểm soát lỗ hổng bảo mật hiệu quả sẽ giúp các tổ chức nhanh chóng giám sát, xác định và ứng phó với các mối đe dọa hiện có và mới xuất hiện. Chiến lược hiệu quả sẽ cho phép các tổ chức giảm thiểu gián đoạn hoạt động bằng cách cung cấp khả năng hiển thị rõ ràng về các kế hoạch giảm thiểu mối đe dọa và ứng phó sự cố. Cách tiếp cận quản lý lỗ hổng bảo mật này đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ lợi ích của các bên liên quan, hỗ trợ đáp ứng các yêu cầu tuân thủ quy định và củng cố niềm tin vào uy tín của tổ chức.

Tuy nhiên, việc kiểm soát lỗ hổng bảo mật trên đám mây đòi hỏi phương pháp tiếp cận khác với các phương pháp kiểm soát lỗ hổng bảo mật truyền thống. Môi trường đám mây hiện đại phức tạp hơn so với kiến trúc tại chỗ thông thường, do đó, yêu cầu một cách tiếp cận khác để xử lý các lỗ hổng. 

Đâu là điều kiện tiên quyết để kiểm soát lỗ hổng bảo mật trên nền tảng đám mây?

AWS cung cấp nhiều dịch vụ và công cụ được quản lý khác nhau để giúp bạn cải thiện khả năng bảo mật trên nền tảng đám mây, ví dụ:

  • Sử dụng dịch vụ Quản lý danh tính và truy cập trong AWS (IAM) để điều chỉnh biện pháp kiểm soát quyền truy cập cho người dùng và khối lượng công việc truy cập các dịch vụ AWS.
  • Duy trì chủ quyền dữ liệu bằng cách lựa chọn nơi bạn triển khai khối lượng công việc của mình. Ví dụ: Vùng địa phương dành riêng của AWS cho phép bạn đáp ứng yêu cầu về vị trí lưu dữ liệu bằng cách triển khai ở vị trí bạn chọn.
  • Sử dụng dịch vụ Tường lửa ứng dụng web của AWS (WAF) để giám sát, chặn và giảm thiểu rủi ro bảo mật liên quan đến ứng dụng web được triển khai.

Bạn có thể sử dụng các dịch vụ Bảo mật Đám mây AWS để cải thiện khả năng bảo mật, kiểm soát rủi ro và trợ giúp tuân thủ theo Mô hình trách nhiệm chung. Kiểm soát lỗ hổng bảo mật là một phần của Mô hình trách nhiệm chung.

Khi đảm bảo an toàn cho các khối lượng công việc trước lỗ hổng bảo mật, khả năng quan sát trên toàn tổ chức giúp phát hiện sự kiện kịp thời, ứng phó nhanh và lập kế hoạch bảo mật dễ dàng hơn. Sử dụng giải pháp như AWS Security Hub sẽ đem đến cái nhìn thống nhất về tổ chức và tình trạng bảo mật, tạo điều kiện cho bạn điều phối, ưu tiên và ứng phó với các mối đe dọa bảo mật quy mô lớn trên nền tảng đám mây. Security Hub hỗ trợ kiểm soát lỗ hổng bảo mật dựa trên nguy cơ bằng cách cho phép bạn đặt mức độ ưu tiên cho rủi ro, tạo mối tương quan giữa các tín hiệu mối đe dọa và liên tục giám sát tài sản được bảo vệ trên AWS.

Việc triển khai kiểm soát lỗ hổng bảo mật bao gồm các bước nào?

Quá trình quản lý bảo mật bắt đầu từ khâu lập kế hoạch kiến trúc và tiếp tục ngay cả sau khi bạn đã triển khai khối lượng công việc trên nền tảng đám mây. Dưới đây là các bước giúp bạn tạo ra chương trình kiểm soát lỗ hổng bảo mật.

1. Phát triển kế hoạch kiểm soát lỗ hổng bảo mật

Kế hoạch kiểm soát lỗ hổng bảo mật xác định các mục tiêu, phạm vi và trách nhiệm trong việc giảm thiểu cả lỗ hổng bảo mật xác định và chưa xác định. Kế hoạch kiểm soát lỗ hổng bảo mật giúp đội ngũ bảo mật, nhân viên và các bên liên quan khác hành động theo cách thức có thể dự đoán khi giải quyết các lỗ hổng.

Để phát triển kế hoạch kiểm soát lỗ hổng bảo mật, bạn cần bao gồm:

  • Phương pháp phân loại dựa trên mức độ nghiêm trọng của lỗ hổng bảo mật
  • Công cụ kiểm soát lỗ hổng bảo mật sẽ sử dụng để giám sát tài sản, phát hiện mối đe dọa và ứng phó với sự cố
  • Thời gian giải quyết mục tiêu mà đội ngũ bảo mật phải tuân thủ đối với các loại rủi ro tương ứng
  • Yêu cầu báo cáo để cung cấp thông tin chuyên sâu về bảo mật, vấn đề chưa được giải quyết và trạng thái tuân thủ
  • Quy trình quản trị để thúc đẩy trách nhiệm giải trình và trách nhiệm thực hiện trên toàn tổ chức

2. Triển khai quét lỗ hổng bảo mật

Việc quét lỗ hổng bảo mật giúp đội ngũ bảo mật xác định các lỗ hổng bảo mật xác định và mới xuất hiện trong tài sản số của bạn. Trình quét lỗ hổng có chức năng phân tích ứng dụng, mạng và cơ sở hạ tầng để tìm lỗ hổng bảo mật mà các tác nhân đe dọa có thể khai thác.

Bạn có thể tự động hóa việc quét lỗ hổng bảo mật đối với nhiều tài sản kỹ thuật số khác nhau, bao gồm:

  • Ứng dụng
  • Cấu hình mạng
  • Cơ sở hạ tầng đám mây
  • Hệ thống máy chủ và máy tính
  • Thiết bị điểm cuối

Ví dụ: Trong đám mây AWS, Amazon Inspector tự động quét phiên bản điện toán, kho lưu trữ mã, hình ảnh bộ chứa và các loại khối lượng công việc khác để tìm lỗ hổng bảo mật. Bạn có thể sử dụng Amazon Inspector, Trình quản lý hệ thống AWS và AWS Security Hub để giúp xác định và ứng phó với các lỗ hổng bảo mật được tiết lộ công khai.

3. Thiết lập quy trình kiểm soát lỗ hổng bảo mật dựa theo nguy cơ

Tiếp theo, hãy tạo quy trình làm việc để xác định, ưu tiên và khắc phục các lỗ hổng đã xác định. Ngoài ra, hãy cân nhắc các yếu tố như môi trường hoạt động, tác động tiềm ẩn và khối lượng công việc bị ảnh hưởng khi kiểm soát lỗ hổng. Bước phân loại này rất hữu ích vì mỗi lỗ hổng đều có mức độ nghiêm trọng khác nhau, do đó, có thể tác động đến kết quả kinh doanh và hoạt động ở các quy mô khác nhau.

Để tiến hành đánh giá rủi ro, bạn có thể sử dụng các hệ thống chấm điểm tiêu chuẩn, ví dụ như Hệ thống chấm điểm lỗ hổng bảo mật chung (CVSS) làm hướng dẫn để đánh giá các yếu tố rủi ro. Bằng cách sử dụng khung chuẩn hóa, bạn có thể phân bổ tài nguyên một cách tối ưu trong khi vẫn tiến hành xử lý theo dòng thời gian giải quyết mục tiêu để giảm thiểu rủi ro phát hiện được. Ví dụ: Lỗ hổng bảo mật trong mô-đun xác thực người dùng, mặc dù được phân loại là có mức độ rủi ro thấp, phải được chuyển lên mức độ cao hơn để được chú ý ngay lập tức nhằm ngăn chặn truy cập trái phép.

4. Thiết lập quản lý bản vá

Quản lý bản vá đóng vai trò rất quan trọng trong việc kiểm soát rủi ro bảo mật trên khắp bề mặt tiếp xúc với mối đe dọa của tổ chức. Công cụ quản lý bản vá tự động tải xuống bản vá bảo mật và bản cập nhật phần mềm từ nhà cung cấp rồi áp dụng các bản đó cho phần mềm được triển khai. Khi được tự động hóa, phần mềm quản lý bản vá sẽ đóng các lỗ hổng bảo mật bằng cách khắc phục các lỗ hổng xác định và tiềm ẩn trước khi các lỗ hổng đó gây ra rủi ro đáng kể hơn.

Ví dụ: Trên AWS, bạn có thể tự động hóa việc quản lý bản vá bằng Trình quản lý bản vá của Trình quản lý hệ thống AWS. Trình quản lý bản vá có thể áp dụng bản vá bảo mật cho các phiên bản Amazon Elastic Compute Cloud (EC2), thiết bị biên, thiết bị tại chỗ và máy ảo. Bạn có thể thiết lập chính sách vá để áp dụng bản vá bảo mật theo khu vực, nguyên tắc phê duyệt và thời gian theo lịch trình.

Lưu ý: Hãy cân nhắc triển khai bản vá cho một số lượng nhỏ thiết bị rồi mới áp dụng ra toàn tổ chức. Phương pháp này cho phép bạn xác nhận bản vá là ổn định và sẽ không dẫn đến tác động không mong muốn đến hoạt động.

5. Định cấu hình biện pháp bảo vệ chống phần mềm độc hại

Chương trình độc hại, còn gọi là phần mềm độc hại, có khả năng lây nhiễm ra nhiều thiết bị trong môi trường không được giám sát. Để ngăn chặn sự lây nhiễm phần mềm độc hại, hãy cài đặt biện pháp bảo vệ chống phần mềm độc hại, ví dụ như AWS GuardDuty.

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và máy học, AWS GuardDuty giúp bạn phân tích, phát hiện và chuyển lên cấp cao hơn các loại nội dung phát hiện phần mềm độc hại, bao gồm trojan, sâu, trình đào tiền mã hóa, rootkit hoặc bot. Ngoài ra, bạn có thể hướng tất cả các kết quả phát hiện đến AWS Security Hub để hỗ trợ cho nỗ lực khắc phục.

6. Tích hợp tính năng quét lỗ hổng bảo mật vào quy trình CI/CD

Lỗ hổng bảo mật có thể được đưa vào ứng dụng trong quá trình phát triển thông qua lỗi lập trình, kiểm tra bảo mật không đầy đủ và sử dụng thành phần của bên thứ ba không an toàn. Nếu không bị phát hiện, lỗ hổng bảo mật có thể lọt vào môi trường sản xuất, dẫn đến việc khắc phục tốn kém hơn. Để tránh các tình huống trở nên phức tạp như vậy, hãy áp dụng bảo mật sớm bằng cách quét mã để tìm lỗ hổng bảo mật ngay từ giai đoạn đầu trong vòng đời phát triển phần mềm, với các công cụ như AWS CodeGuru.

AWS CodeGuru là công cụ kiểm thử bảo mật ứng dụng tĩnh (SAST) cho phép đội ngũ phần mềm xác định và khắc phục lỗ hổng bảo mật một cách hiệu quả hơn. Bạn có thể dễ dàng tích hợp CodeGuru vào quy trình làm việc CI/CD của mình để tự động phát hiện điểm yếu bảo mật bằng cách sử dụng khả năng suy luận tự động dựa trên máy học.

7. Định cấu hình dịch vụ giám sát bảo mật

Để ứng phó hiệu quả trước các mối đe dọa và sự cố, đội ngũ bảo mật cần có được cái nhìn toàn diện về cơ sở hạ tầng, mạng và khối lượng công việc của tổ chức. Thay vì phải tiến hành quét và chuyển nội dung phát hiện bảo mật lên cấp cao hơn theo cách thủ công, phương pháp tốt nhất là sử dụng các dịch vụ giám sát bảo mật thống nhất, ví dụ như AWS Security Hub, để hợp lý hóa quy trình công việc bảo mật đám mây.

Bằng cách triển khai AWS Security Hub, bạn sẽ giúp cải thiện khả năng phục hồi của đám mây thông qua kiểm tra tự động dựa trên khung bảo mật tiêu chuẩn hóa. AWS Security Hub được tích hợp với các dịch vụ AWS khác để tăng tốc độ nhận dạng, ngăn chặn và ứng phó với mối đe dọa. Bằng cách sử dụng AWS Security Hub, bạn sẽ có được cái nhìn tổng quan về các hành động kiểm soát lỗ hổng bảo mật ngay lập tức và có khả năng rút ngắn thời gian từ lúc phát hiện đến khi khắc phục lỗ hổng bảo mật.

8. Triển khai kiểm thử xâm nhập ứng dụng web

Hình thức kiểm thử xâm nhập cho phép bạn chủ động xác định và đánh giá tác động của lỗ hổng bảo mật lên tổ chức của bạn. Trong kiểm thử xâm nhập ứng dụng web, chuyên gia an ninh mạng sẽ thực hiện xâm nhập có chủ đích và có mục tiêu nhằm đánh giá các biện pháp bảo mật hiện có của ứng dụng web được triển khai. Sau đó, họ sẽ ghi lại kết quả, ưu tiên các lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng nhất và thực hiện biện pháp giảm thiểu.

Lưu ý: Nếu đang xây dựng, thử nghiệm và triển khai ứng dụng trên AWS, thì bạn có thể tiến hành kiểm thử xâm nhập trên các dịch vụ được phép để xác thực và cải thiện mức độ bảo mật tổng thể của ứng dụng web.

9. Tự động hóa bằng cơ sở hạ tầng dưới dạng mã

Bảo mật cho môi trường đám mây phức tạp sẽ trở nên dễ kiểm soát hơn với các dịch vụ Cơ sở hạ tầng dưới dạng mã (IaC). Việc cấp phát thủ công tài nguyên đám mây làm tăng nguy cơ xảy ra lỗi cấu hình đám mây, có thể ảnh hưởng đến bảo mật cơ sở hạ tầng.

Thay vì cấp phát thủ công cơ sở hạ tầng đám mây, hãy sử dụng các công cụ IaC, ví dụ như AWS CloudFormation, để tự động phân bổ tài nguyên điện toán, cấu hình dịch vụ và các tác vụ quản lý đám mây khác. Với CloudFormation, bạn có thể điều chỉnh quy mô khối lượng công việc AWS của mình một cách nhất quán và có kiểm soát, đồng thời giảm thiểu rủi ro cấu hình sai. 

Đâu là một số phương pháp tốt nhất để kiểm soát lỗ hổng bảo mật?

Một giải pháp kiểm soát lỗ hổng bảo mật hiệu quả đòi hỏi phải giám sát và cải thiện liên tục để giảm thiểu các rủi ro mới xuất hiện. Dựa trên thông tin tình báo về mối đe dọa, các đội ngũ bảo mật sẽ tinh chỉnh các phương pháp bảo mật của mình để phù hợp với bối cảnh mối đe dọa.

Các công cụ nhận dạng mối đe dọa, ví dụ như Amazon GuardDuty, giúp nhanh chóng xác định, phân tích và ứng phó với các mối đe dọa trên khắp các tài khoản, khối lượng công việc và dữ liệu AWS của bạn. Amazon GuardDuty cung cấp khả năng quan sát từ đầu đến cuối đối với khối lượng công việc của bạn, cho phép bạn điều chỉnh quy mô cho các nỗ lực bảo mật mà không cần can thiệp thủ công.

Ngoài ra, các bên liên quan chính phải được thông báo về tình hình đánh giá, sự cố và khắc phục về bảo mật thông qua hoạt động báo cáo liên tục. Các báo cáo kịp thời sẽ giúp tổ chức đưa ra quyết định sáng suốt và ngăn không cho mối đe dọa leo thang. 

AWS có thể hỗ trợ nhu cầu kiểm soát lỗ hổng bảo mật của bạn như thế nào?

Kiểm soát lỗ hổng bảo mật đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ nỗ lực đổi mới một cách bảo mật trên nền tảng đám mây của tổ chức. Hệ thống kiểm soát lỗ hổng bảo mật toàn diện sẽ giúp ngăn chặn sự gián đoạn trong hoạt động, tổn thất tài chính và tổn hại danh tiếng phát sinh từ mối đe dọa mạng. Trên AWS, quá trình kiểm soát lỗ hổng bảo mật bắt đầu bằng việc hiểu Mô hình trách nhiệm chung vốn là nền tảng cho các biện pháp bảo mật theo lớp.

Khám phá thêm cách thức cải thiện khả năng kiểm soát lỗ hổng bảo mật với các dịch vụ bảo mật đám mây, danh tính và tuân thủ trên AWS tại đây.